Các loại peel da sinh học phổ biến hiện nay

27/04/2024 | 610

Các loại peel da sinh học phổ biến có thể được phân thành nhiều nhóm như AHA, BHA, PHA, enzyme, AHA + BHA, AHA + PHA và vi kim Silic. Mỗi nhóm có đặc điểm riêng về thành phần và cách tác động trên da.

Peel da sinh học là phương pháp chăm sóc da đang ngày càng trở nên phổ biến, nổi bật với công nghệ tiên tiến và thành phần tự nhiên an toàn. Việc sử dụng peel da sinh học không chỉ giúp loại bỏ tế bào chết mà còn thúc đẩy quá trình tái tạo da, mang lại làn da sáng mịn, đều màu và khỏe mạnh. Trong các công thức peel, những thành phần thường được quan tâm gồm AHA, BHA, PHA, enzyme hoặc kết hợp nhiều nhóm hoạt chất khác nhau.

 

 

 

Các loại peel da sinh học phổ biến

1. Peel AHA

AHA (Alpha Hydroxy Acid) là nhóm acid tan trong nước, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhằm hỗ trợ loại bỏ tế bào chết trên bề mặt.

Một số AHA :

Glycolic Acid

Glycolic Acid có kích thước phân tử nhỏ và sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chứa AHA.

Lactic Acid

Lactic Acid vừa thuộc nhóm AHA vừa có đặc tính giữ ẩm nhất định, chăm sóc bề mặt da.

Mandelic Acid

Mandelic Acid có kích thước phân tử lớn hơn Glycolic Acid và thường được lựa chọn trong một số công thức AHA.

Citric Acid

Citric Acid có nguồn gốc tự nhiên từ nhiều loại trái cây họ cam quýt và có thể được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò điều chỉnh pH hoặc hỗ trợ tẩy tế bào chết tùy công thức.

Đặc điểm chung của peel AHA: tập trung chủ yếu vào lớp bề mặt da và dùng khi chăm sóc làn da có cảm giác thô ráp hoặc xỉn màu.

2. Peel BHA

BHA (Beta Hydroxy Acid) phổ biến nhất trong mỹ phẩm là Salicylic Acid.

Khác với AHA, Salicylic Acid có khả năng hòa tan trong dầu và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da dầu, da có xu hướng bít tắc.

3. Peel PHA

PHA (Poly Hydroxy Acid) là nhóm acid có cấu trúc phân tử lớn hơn một số AHA phổ biến.

Các thành phần thường gặp:

  • Gluconolactone
  • Lactobionic Acid
  • Galactose

PHA thường trong các sản phẩm tẩy tế bào chết có xu hướng dịu hơn trên da.

4. Peel enzyme

Khác với peel acid, peel enzyme sử dụng enzyme có nguồn gốc từ thực vật hoặc các nguồn nguyên liệu khác.

Một số enzyme thường được nhắc đến:

  • Papain từ đu đủ
  • Bromelain từ dứa

Enzyme có thể hỗ trợ phân giải protein trên bề mặt da và được sử dụng trong một số sản phẩm làm sạch tế bào chết.

5. Peel kết hợp AHA + BHA

Một số công thức kết hợp AHA và BHA nhằm tận dụng đặc tính của hai nhóm acid.

AHA chủ yếu tác động trên bề mặt da, trong khi BHA có đặc tính tan trong dầu.

Do đó, nhóm sản phẩm này thường được quan tâm khi chăm sóc làn da có nhiều tế bào chết kết hợp với tình trạng dầu thừa.

Tuy nhiên, sự kết hợp nhiều acid cũng có thể làm tăng cảm giác khô hoặc châm chích ở một số người nếu sử dụng không phù hợp.

6. Peel AHA + PHA

Một số công thức kết hợp AHA với PHA để tạo sản phẩm chăm sóc da có nhiều loại acid với đặc tính khác nhau.

Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Nồng độ từng acid.
  • Độ pH của sản phẩm.
  • Tần suất sử dụng.
  • Tình trạng da.
  • Hướng dẫn của nhà sản xuất.

7. Peel vi kim Silic

Peel vi kim Silic là một nhóm sản phẩm được nhắc đến nhiều trong xu hướng chăm sóc da hiện nay.

Khác với peel acid thông thường, một số sản phẩm sử dụng các cấu trúc vi kim rất nhỏ có nguồn gốc từ vật liệu silica/silicon dioxide để tạo tác động cơ học đặc trưng trên bề mặt da.

Một số công thức có thể kết hợp thêm AHA, PHA hoặc các thành phần dưỡng ẩm.

Nên lựa chọn loại peel nào?

Không có một loại peel phù hợp với tất cả mọi người. Việc lựa chọn nên dựa trên tình trạng da, mục tiêu chăm sóc, thành phần và nồng độ của sản phẩm.

Đối với da dầu

Có thể tìm hiểu các công thức chứa BHA hoặc AHA + BHA. Tuy nhiên, cần bắt đầu với tần suất phù hợp và theo dõi phản ứng của da.

Đối với da khô

Có thể ưu tiên các công thức có tính chất dịu hơn và kết hợp thành phần dưỡng ẩm như Glycerin, Hyaluronic Acid hoặc Panthenol.

Đối với da xỉn màu

AHA thường được quan tâm trong quy trình chăm sóc nhằm hỗ trợ loại bỏ tế bào chết trên bề mặt da.

Đối với da nhạy cảm

Nên thận trọng với acid và các sản phẩm có khả năng gây châm chích. Kiểm tra thành phần và thử trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng rộng hơn.

 

 

 

Các loại peel da sinh học phổ biến có thể được phân thành nhiều nhóm như AHA, BHA, PHA, enzyme, AHA + BHA, AHA + PHA và vi kim Silic. Mỗi nhóm có đặc điểm riêng về thành phần và cách tác động trên da.

Khi lựa chọn sản phẩm peel, không nên chỉ dựa vào mức độ bong da hoặc những lời quảng cáo về hiệu quả nhanh. Thay vào đó, hãy quan tâm đến thành phần, nồng độ, nguồn gốc, hướng dẫn sử dụng và tình trạng thực tế của làn da.

 

 

 

 


(*) Xem thêm

Bình luận
Gọi ngay : 0989035268
Gọi ngay : 0989035268